请输入您要查询的越南语单词:
单词
với lấy
释义
với lấy
够着 <伸出手或身体其他部分或某一其他物体去触及或抓住。>
随便看
cháy rừng
cháy rực
cháy sém
cháy thành vạ lây
cháy trong
cháy vàng
cháy đen
cháy đậm
cháy đỏ
châm
châm biếm
châm biếm lại
châm biếm và chửi rủa
châm chích
châm chước
châm chế
châm chọc
châm cứu
châm cứu bằng xung điện
châm dầu
châm dầu vào lửa
châm gây tê
châm khoa
châm kim
châm kim đá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 4:30:37