请输入您要查询的越南语单词:
单词
thực vật cần ánh sáng
释义
thực vật cần ánh sáng
长日照植物 <需要比较长的光照才能开花的植物, 一般每天需要光照在十二小时以上。如大麦、豌豆、油彩等。>
随便看
ghế đẩu
ghế đệm
ghềnh
ghểnh
ghểnh cổ
ghệ
ghệch
ghị
ghịt
gi
gia
gia biến
gia bản
gia bảo
gia chánh
gia chính
gia chủ
Gia-các-ta
Gia Cát Lượng
gia công
gia công kim loại
gia công nguội
gia công nhiệt
gia cơ
gia cư
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/4 16:09:36