请输入您要查询的越南语单词:
单词
ghểnh
释义
ghểnh
(下棋用语)上(士), 飞(相) (Đi quân sĩ hoặc quân tượng từ hàng dưới cùng bàn cờ tướng lên, vào chính giữa theo đường
chéo che mặt tướng. )
随便看
ù cạc
ùm
ùm ùm
ùn
ùng oàng
ùng ục
ùn tắc
ùn tắc giao thông
ùn ùn
ùn ùn kéo đến
ù tai
ù té chạy
ù xịa
ù ì
ù ù
ù ù cạc cạc
ù ờ
ú
úa
úa vàng
ú a ú ớ
úc lý
ú hụ
úi
úi chao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/28 11:16:42