请输入您要查询的越南语单词:
单词
tin chính xác
释义
tin chính xác
确信 <确实的信息。>
准信; 准信儿 <准确可靠的消息。>
hôm nào anh đến, hãy cho tôi biết tin chính xác nhé.
你哪天能来, 赶快给我个准信。
随便看
bí đỏ
bí ẩn
bí ị
bò
bò bít-tết
bò bướng
bò con
bò cái
bò cạp
bò húc
bò la bò lết
bò lai
bò lan
bò lang
bò lê bò càng
bò lên
bò lăn bò lóc
bò lạc
bò mộng
bòn
bòn bon
bòng
bòng bong
bòng chanh
bò nghé
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 1:26:52