请输入您要查询的越南语单词:
单词
tin chính xác
释义
tin chính xác
确信 <确实的信息。>
准信; 准信儿 <准确可靠的消息。>
hôm nào anh đến, hãy cho tôi biết tin chính xác nhé.
你哪天能来, 赶快给我个准信。
随便看
Libya
Li-bê-ri-a
li bì
Li Băng
li e
li-e
Liechtenstein
li khai
Lilongwe
Li-lông-uê
lim
Li-ma
Lima
lim dim
li miêu
li-mô-nen
Lincoln
linh
linh bài
linh chi
linh cảm
linh cẩu
linh cữu
linh diệu
linh dương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 9:38:25