请输入您要查询的越南语单词:
单词
tin chắc
释义
tin chắc
坚信; 确信 <确实的相信。>
tin chắc rằng sự nghiệp của chúng tôi sẽ thắng lợi.
坚信我们的事业一定要胜利。
随便看
xử tội
xử tử
xử án
xử án vắng mặt
Y
Yamoussoukro
Yangon
Yaoundé
Yaren
ya-ua
Y-a-un-đê
y chang
y chuẩn
y dược
Yemen
y giá
y hệt
y học
y học phương Tây
y học Trung Quốc
y nguyên
y nhiên
y như
y như nguyên bản
y như thật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/14 7:43:57