请输入您要查询的越南语单词:
单词
tin dữ
释义
tin dữ
噩耗 <指亲近或敬爱的人死亡的消息。>
耗 <坏的音信或消息。>
tin dữ
噩耗。
死信; 死信儿 <人死了的消息。>
凶信; 凶信儿 <死亡的消息。>
随便看
đổi danh thiếp
đổi dòng
đổi dấu
đổi dời
đổi giá bán
đổi giận làm vui
đổi giận thành mừng
đổi giọng
đổi hàng
đổi hàng bù tiền
đổi hàng cũ lấy hàng mới
đổi hướng
đổi họ
đổi kíp
đổi loài
đổi lén
đổi lòng
đổi lại
đổi lấy
đổi lốt
đổi màu
đổi màu cờ
đổi máu
đổi mặt hàng sản xuất
đổi mới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/10 15:58:37