请输入您要查询的越南语单词:
单词
quặng
释义
quặng
斗; 斗儿 <形状略像斗的东西。>
cái phễu; cái quặng.
漏斗。
塃 <开采出来的矿石。>
矿 <指矿石。>
quặng phe-rít.
黄铁矿。
漏斗; 漏子 <把液体或颗粒、粉末灌到小口的容器里用的器具, 一般是由一个锥形的斗和一个管子构成。>
矿石 <含有有用矿物并有开采价值的岩石。>
随便看
tự thân vận động
tự thú
tự thư
tự thương thân
tự thẹn
tự thẹn kém người
tự thẹn mình nhơ bẩn
tự thể nghiệm
tự thị
tự thừa
tự thực hiện
tự thực kỳ lực
tự ti
tự tin
tự tiêu khiển
tự tiến cử
tự tiện
tự truyện
tự trách
tự trách mình
tự trói buộc
tự trói mình
tự trả tiền
tự trị
tự trọng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:06:13