请输入您要查询的越南语单词:
单词
hãy
释义
hãy
来 ; 去 <用在另一动词前表示要做某事。>
anh hãy đọc một lần đi.
你来念一遍。
再 <表示一个动作发生在另一个动作结束之后。>
chúng ta xem xong tiết mục này rồi hãy đi.
咱们看完了这个节目再走。
随便看
tiêu điểm chính
tiêu đầu
tiêu đề
tiêu đề báo
tiêu đề chương
tiêu độc
tiêu đời
tiếc
tiếc cho
tiếc công
tiếc là
tiếc rằng
tiếc rẻ
tiếm chức
tiếm ngôi
tiếm đoạt
tiến
tiến binh
tiến bước
tiến bước mạnh mẽ
tiến bước nào, rào bước ấy
tiến bức
tiến chiếm
tiến chức
tiến công chiếm đóng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 15:19:13