请输入您要查询的越南语单词:
单词
hãy
释义
hãy
来 ; 去 <用在另一动词前表示要做某事。>
anh hãy đọc một lần đi.
你来念一遍。
再 <表示一个动作发生在另一个动作结束之后。>
chúng ta xem xong tiết mục này rồi hãy đi.
咱们看完了这个节目再走。
随便看
dừng bút
dừng bước
dừng bớt
dừng chân
dừng chân nghỉ ngơi
dừng hình ảnh
dừng lại
dừng lại giữa chừng
dừng lại nghỉ
dừng lại nửa chừng
dừng tay
dừng xe
dử
dử mũi
dử mắt
dử mồi
dửng
dửng dưng
dửng dưng như bánh chưng ngày tết
dửng không
dửng mỡ
dử thính
dữ
dữ dằn
dữ dội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 10:00:46