请输入您要查询的越南语单词:
单词
hãy
释义
hãy
来 ; 去 <用在另一动词前表示要做某事。>
anh hãy đọc một lần đi.
你来念一遍。
再 <表示一个动作发生在另一个动作结束之后。>
chúng ta xem xong tiết mục này rồi hãy đi.
咱们看完了这个节目再走。
随便看
khuyên nhủ
khuyên răn
khuyên tròn
khuyên đầu hàng
khuyếch trương
khuyếch đại
khuyến cáo
khuyến công
khuyến gián
khuyến học
khuyến khích
khuyến khích lên ngôi
khuyến nông
khuyết
khuyết chức
khuyết tật
khuyết vị
khuyết áo
khuyết điểm
khuyết điểm chung
khuyển
khuyển mã
khuân
khuây
khuây khoả
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/14 22:58:09