请输入您要查询的越南语单词:
单词
hãy
释义
hãy
来 ; 去 <用在另一动词前表示要做某事。>
anh hãy đọc một lần đi.
你来念一遍。
再 <表示一个动作发生在另一个动作结束之后。>
chúng ta xem xong tiết mục này rồi hãy đi.
咱们看完了这个节目再走。
随便看
một con sâu bỏ rầu nồi canh
một cách
một cái
một cái đầu
một cây chẳng chống vững nhà
một cây làm chẳng nên non
một công đôi việc
một cấp
một cặp
một cốc nước không cứu nổi một xe củi đang cháy
một cổ hai tròng
một cột khó chống
một dãy
một dạ
một dạo
một dặm vuông
một gian
một giuộc
một giá
một giáp
một giọt
một góc trời
một hai
một hai ba
một hai hôm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/24 1:26:39