请输入您要查询的越南语单词:
单词
dừng bước
释义
dừng bước
顿足不前 <停下来不前进。>
敛步; 敛足 <收住脚步, 不往前走。>
留步 <客套话, 用于主人送客时客人请主人不要送出去。>
止步; 站住脚 <停止行走。>
anh ấy chạy rất nhanh, ngay lập tức không thể dừng bước được.
他跑得太快, 一下子站不住脚。
随便看
đỗ đầu
độ
độ 0
độ a-xít
độ Baumé
độ bách phân
độ bão hoà
độ bóng
độc
độ cao
độ cao của âm
độ cao so với mặt biển
độ cao thấp
độ cao tuyệt đối
độ cao tâm
độ cao tương đối
độc bá nhất phương
độc bình
độc bản
độc ca
độc canh
độc chiếm
độc chiếm thiên hạ
độc chước
độc chất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 9:19:25