请输入您要查询的越南语单词:
单词
dừng bước
释义
dừng bước
顿足不前 <停下来不前进。>
敛步; 敛足 <收住脚步, 不往前走。>
留步 <客套话, 用于主人送客时客人请主人不要送出去。>
止步; 站住脚 <停止行走。>
anh ấy chạy rất nhanh, ngay lập tức không thể dừng bước được.
他跑得太快, 一下子站不住脚。
随便看
ruốc thịt
ruồi
ruồi bâu
ruồi muỗi
ruồi nhặng
ruồi nhặng bay quanh
ruồi nhặng bu quanh
ruồi nhọn vòi
ruồi trâu
ruồi vàng
ruồi xanh
ruồng
ruồng rẫy
ruổi
ruỗi
ruỗng
ruộm
ruộng
ruộng biên
ruộng bãi
ruộng bông
ruộng bị cớm
ruộng bỏ hoang
ruộng bỏ hoá
ruộng cao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 15:12:01