请输入您要查询的越南语单词:
单词
dừng bước
释义
dừng bước
顿足不前 <停下来不前进。>
敛步; 敛足 <收住脚步, 不往前走。>
留步 <客套话, 用于主人送客时客人请主人不要送出去。>
止步; 站住脚 <停止行走。>
anh ấy chạy rất nhanh, ngay lập tức không thể dừng bước được.
他跑得太快, 一下子站不住脚。
随便看
công tắc dầu
công tắc nguồn điện
công tắc điện
công tắc đèn
công tặc
công tố
công tố viên
công tội
công-tờ
công tụng
công tử
công tử bột
công tử nhà giàu
công viên
công viên Bắc Hải
công viên Disneyland
công việc
công việc buôn bán
công việc béo bở
công việc bên ngoài
công việc bên trong
công việc bù đầu bù cổ
công việc bảo vệ an ninh quốc gia
công việc chung
công việc chính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/7 17:53:24