请输入您要查询的越南语单词:
单词
tinh tường
释义
tinh tường
清楚 <对事物了解很透彻。>
精通; 熟通 <对一种学问、技术或业务有深刻的研究和透彻的了解。>
详细; 明了; 详尽 <周密完备。>
随便看
dán nhãn
dán niêm phong
dán thiếu tem
dán thông báo
dán trần
dán vách
dát
dát vàng
dáu
dáy
dâm
dâm bụt
dâm dương hoắc
dâm dật
dâm dục
dâm loạn
dâm tà
dâm ô
dâm đãng
dân
dân binh
dân biến
dân biểu
dân buôn
dân buôn bán
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/6 11:12:35