请输入您要查询的越南语单词:
单词
tàu con thoi
释义
tàu con thoi
航天飞机 <兼有航空和航天功能的空中运载工具。利用助推火箭垂直起飞, 然后启动轨道飞行器进行轨道航行, 返回地面时滑翔降落。可以重复使用。>
随便看
xác định biên chế
xác định chủ đề
xác định rõ
xác định rõ ràng
xác định vị trí
xác định vững chắc
xác định địa điểm
xác đồng
xác ướp
xác ướp cổ
xá dài
xá hạ
xái
xá lệnh
xá lị
xá lợi
xám
xá miễn
xám lạnh
được giá
được giúp đỡ
được giải nhất
được gọi là
được gội
được hoan nghênh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/21 21:41:17