请输入您要查询的越南语单词:
单词
tàu thư
释义
tàu thư
邮船 <海洋上定线、定期航行的大型客运轮船。因过去水运邮件总是委托这种大型快速客轮运载, 故名。>
随便看
biết mấy
biết mặt
biết nghe lời
biết nghe lời phải
biết người
biết người biết của
biết người biết ta
biết người biết ta, trăm trận không nguy
biết nhìn người
biết nhận lỗi là tốt
biết phục thiện
biết rõ
biết rõ nội tình
biết rõ rằng
biết rộng
biết rộng hiểu nhiều
biết suy xét
biết tay
biết theo thời thế
biết thân
biết thân giữ mình
biết thân phận
biết thị phi
biết thời biết thế
biết tiếng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 20:37:37