请输入您要查询的越南语单词:
单词
tác động đến
释义
tác động đến
波及 <牵涉到; 影响到。>
sự kiện ấy đã tác động đến toàn thế giới
那事件波及整个世界。
随便看
liên miên
liên miên dai dẳng
liên miên không dứt
liên ngành
liên quan
liên quan tới
liên quan với nhau
liên quan đến
liên quan đến chung quanh
liên quan đến kiện tụng
liên quân
liên quốc
liên sáu
liên thanh
liên thôn
liên tiếp
liên tiếp từ
liên tiếp xuất hiện
liên toạ
liên toả
liên tưởng
liên tỉnh
liên tịch
liên tục
liên tục không ngừng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 22:10:12