请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồ mở nút chai
释义
đồ mở nút chai
起子 <开瓶盖的工具, 前端是椭圆形的环, 后面有柄, 多用金属制成。>
随便看
ngoài ruộng
ngoài sáng
ngoài trời
ngoài tầm tay với
ngoài đó
ngoài đồng
ngoàm
ngoác
ngoái
ngoái ngoái
ngoái nhìn
ngoái đầu nhìn
ngoái đầu nhìn lại
ngoáo
ngoáo ộp
ngoáp
ngoáy
ngoã
ngoã tùng
ngoé
ngoém
ngoé ngoé
ngoéo
ngoéo tay
ngoăn ngoeo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 17:00:28