请输入您要查询的越南语单词:
单词
tái chế
释义
tái chế
更生; 再生; 还魂 <对某种废品加工, 使恢复原有性能, 成为新的产品。>
vải tái chế
更生布。
cao su tái chế
还魂橡胶。
giấy tái chế
再生纸。
cao su tái chế
再生橡胶。
vật liệu tái chế
再生材料。
随便看
bộ bánh răng
bộc
bộ canh nông
bộc bạch
Bộc Dương
bộ chuyển mạch
bộ chuyển tiếp
bộc hà
bộ chân vây
bộ chính trị
bộ chế hoà khí
bộ chỉ huy tối cao
bộ chữ chì
bộc lộ
bộc lộ năng khiếu
bộc lộ quan điểm
bộc lộ tài năng
bộc lộ ý đồ xấu
bộc phá
bộc phát
bộc phát tinh
bộc trực
bộc trực thành khẩn
bộc tuệch
bộc tuệch bộc toạc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 14:45:04