请输入您要查询的越南语单词:
单词
tái chế
释义
tái chế
更生; 再生; 还魂 <对某种废品加工, 使恢复原有性能, 成为新的产品。>
vải tái chế
更生布。
cao su tái chế
还魂橡胶。
giấy tái chế
再生纸。
cao su tái chế
再生橡胶。
vật liệu tái chế
再生材料。
随便看
cơ quan lớn
cơ quan mật vụ của Đức Quốc Xã
cơ quan ngôn luận
cơ quan nhà nước
cơ quan nhà nước cao nhất
cơ quan quản trị
cơ quan riêng
cơ quan sinh dục
cơ quan soạn sử
cơ quan thương vận
cơ quan trực thuộc
cơ quan tự trị
cơ quan đặc phái
cơ số
cơ số hai
cơ số log
cơ sở
cơ sở cách mạng
cơ sở dữ liệu
cơ sở không vững
cơ sở kinh tế
cơ sở ngầm
cơ sở non yếu
cơ sở pháp luật
cơ sở thượng tầng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:41:46