请输入您要查询的越南语单词:
单词
tái chế
释义
tái chế
更生; 再生; 还魂 <对某种废品加工, 使恢复原有性能, 成为新的产品。>
vải tái chế
更生布。
cao su tái chế
还魂橡胶。
giấy tái chế
再生纸。
cao su tái chế
再生橡胶。
vật liệu tái chế
再生材料。
随便看
người có ăn học
người có ảnh hưởng lớn
người Cô-dắc
người cô độc
người cùng bè đảng
người cùng bị nạn
người cùng cảnh ngộ
người cùng hội cùng thuyền
người cùng khổ
người cùng lý tưởng
người cùng một lòng, lòng đồng một ý
người cùng nghề
người cùng ngành
người cùng nhóm
người cùng phòng bệnh
người cùng sở thích
người cùng tín ngưỡng
người cầm cờ
người cầm lái
người cầm đầu
người cầu an
người cố chấp
người cổ hủ
người cổ lỗ sĩ
người cộng tác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 2:34:10