请输入您要查询的越南语单词:
单词
báo động
释义
báo động
报警 <向治安机关报告危急情况或向有关方面发出紧急信号。>
告警 <报告发生紧急情况, 请求加强戒备或援助。>
警报 <用电台、汽笛、喇叭等发出的将有危险到来的通知或信号。>
báo động phòng không.
防空警报。
báo động bão.
台风警报。
随便看
kích động gây rối
kí chủ
kí cách
kí hiệu
kí hiệu mũi tên
kí hiệu ngầm
kí hoạ
kí kết
kín
kín cổng cao tường
kín gió
kính
kính an toàn
kính biếu
kính bẩm
kính bọt
kính cha kính mẹ
kính che bụi
kính chiếu ảnh
kính chuyển
kính chào
kính chúc
kính chắn gió
kính chỉ huy
kính chụp ảnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/9 10:14:26