请输入您要查询的越南语单词:
单词
báo động
释义
báo động
报警 <向治安机关报告危急情况或向有关方面发出紧急信号。>
告警 <报告发生紧急情况, 请求加强戒备或援助。>
警报 <用电台、汽笛、喇叭等发出的将有危险到来的通知或信号。>
báo động phòng không.
防空警报。
báo động bão.
台风警报。
随便看
bạn qua thư từ
bạn quý
bạn rượu
bạn sinh tử
bạn sơ giao
bạn thiết
bạn thuở ấu thơ
bạn thâm giao
bạn thân
bạn thân đã khuất
bạn trang lứa
bạn tri kỷ
bạn tri âm
bạn trăm năm
bạn tác
bạn tâm giao
bạn tâm phúc
bạn tâm tình
bạn tâm đầu ý hợp
bạn tình
bạn tương tri
bạn tốt
bạn ve chai
bạn viết thư
bạn vong niên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 22:49:25