请输入您要查询的越南语单词:
单词
tái diễn
释义
tái diễn
搬演 <把往事或别处的事重演出来。>
重演 <重新演出, 比喻相同的事情再一次出现。>
không được để tấn bi kịch lịch sử tái diễn.
历史的悲剧不许重演。
复现 <(过去的事)再次出现。>
随便看
số ký hiệu
số La Mã
số liệu
số luận
số là
số làm quan
số lượng
số lượng dung nạp
số lượng dự trữ
số lượng lớn
số lượng nhiều
số lượng thích hợp
số lượng vừa phải
số lượng ít
số lần
số lẻ
số lẻ hoàn toàn
số lẻ tuần hoàn
số lớn
số lớn nhất
số may mắn
số mũ căn
số mũ thấp dần
số mũ tăng dần
số mười
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 6:37:27