请输入您要查询的越南语单词:
单词
ăn hỏi
释义
ăn hỏi
旧
问名礼 <古代婚嫁六礼中的第二礼。在纳采之后, 由男方派人到女家问新娘的姓名及生年月日, 用来占卜吉凶、合八字。>
随便看
người phò tá
người phương bắc
người phạm luật
người phổ biến
người phục vụ
người phục vụ ở quán rượu
người phụ lễ
người phụ nữ đanh đá
người phụ trách chuyên môn
người phụ trách máy móc
người phụ trách phòng
người phụ trách trước
người phụ trách văn thư
người phụ trách xí nghiệp
người phụ việc
người quang minh chính đại
người quan sát
người qua đường
người quen
người quen cũ
người quen tình hình
người quái dị
người quái gở
người què
người quét đường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 12:51:54