请输入您要查询的越南语单词:
单词
ăn lẩu
释义
ăn lẩu
涮锅子 <把肉片、蔬菜等放在火锅里涮着吃, 这种吃法叫涮锅子。>
吃火锅 <用火锅煮东西吃。>
mùa đông, chúng tôi thích ăn lẩu
冬天我们喜欢吃火锅。
như
ăn hoả thực
随便看
về với Chúa
về với tổ tiên
về với ông bà
về đơn vị
vểnh
vểnh lên
vểnh tai
vệ
vệ binh
vện
vệ phòng
vệ quốc
vệ quốc quân
vệ sinh
vệ sinh bà mẹ và trẻ em
vệ sinh công cộng
vệ sĩ
vệt
vệt cát ở bờ biển
vệ thân
vệ tinh
vệ tinh nhân tạo
vệ tinh truyền hình
vệ tinh ứng dụng
vệ tin thông tin
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 16:47:51