请输入您要查询的越南语单词:
单词
ăn lẩu
释义
ăn lẩu
涮锅子 <把肉片、蔬菜等放在火锅里涮着吃, 这种吃法叫涮锅子。>
吃火锅 <用火锅煮东西吃。>
mùa đông, chúng tôi thích ăn lẩu
冬天我们喜欢吃火锅。
như
ăn hoả thực
随便看
chuyển lệ điểm
chuyển lời
chuyển lời hỏi thăm
chuyển lực
chuyển mạch
chuyển nghề
chuyển ngoặt
chuyển nguy thành an
chuyển ngành
chuyển nhà
chuyển nhượng
chuyển nhượng cửa hiệu
chuyển nhập
chuyển nơi ở
chuyển phát
chuyển qua trung gian
chuyển quân
chuyển ra
chuyển sang
chuyển sang hoạt động bí mật
chuyển sang kiếp khác
chuyển sang quỹ đạo khác
chuyển sinh hoạt
chuyển sổ
chuyển sổ nợ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 5:42:30