请输入您要查询的越南语单词:
单词
ăn lẩu
释义
ăn lẩu
涮锅子 <把肉片、蔬菜等放在火锅里涮着吃, 这种吃法叫涮锅子。>
吃火锅 <用火锅煮东西吃。>
mùa đông, chúng tôi thích ăn lẩu
冬天我们喜欢吃火锅。
như
ăn hoả thực
随便看
ửng
ửng hồng
vắt qua
vắt sổ
vắt-tít
vắt vẻo
vắt óc
vắt óc suy nghĩ
vắt óc suy tính
vắt óc tìm kế
vằm
vằn
vằng
vằng vặc
vằn thắn
vằn vèo
vằn vện
vẳng
vẳng vẳng
vặc
vặc vặc
vặn
vặn chậm lại
vặn cong
vặn hỏi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:56:59