请输入您要查询的越南语单词:
单词
ăn mày
释义
ăn mày
乞丐; 花子; 化子 <生活没有着落而专靠向人要饭要钱过活的人。>
乞讨 <向人要钱要饭等。>
求乞 <请求人家救济; 讨饭。>
要饭; 讨饭 <向人乞求饭食或财物。>
kẻ ăn mày
讨饭的。
讨乞 <向人要钱要饭等。>
口
叫花子 <叫化子。乞丐。>
như
ăn xin
随便看
chứng minh thực tế
chứng minh trực tiếp
chứng mất ngủ
chứng mất nước
chứng nghiệm
chứng ngu đần
chứng nhiệt
chứng nhân
chứng nhìn đôi
chứng nhận
chứng nào tật nấy
chứng phát ban
chứng phù
chứng phù voi
chứng quả
chứng rõ
chứng say núi
chứng sợ gió
chứng thư
chứng thực
chứng tràn khí ngực
chứng tá
chứng tăng urê-huyết
chứng tật
chứng tắc ruột
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/17 0:36:06