请输入您要查询的越南语单词:
单词
ăn mày
释义
ăn mày
乞丐; 花子; 化子 <生活没有着落而专靠向人要饭要钱过活的人。>
乞讨 <向人要钱要饭等。>
求乞 <请求人家救济; 讨饭。>
要饭; 讨饭 <向人乞求饭食或财物。>
kẻ ăn mày
讨饭的。
讨乞 <向人要钱要饭等。>
口
叫花子 <叫化子。乞丐。>
như
ăn xin
随便看
trạm kiểm soát
trạm kế tiếp
trạm lương thực
trạm máy kéo
trạm máy móc
trạm nghỉ chân
trạm năng lượng nguyên tử
trạm phu
trạm phòng dịch
trạm quan sát
trạm thu thuế
trạm thu thuế ở biên giới
trạm thuỷ văn
trạm thuỷ điện thuỷ triều
trạm trung chuyển
trạm trung chuyển thông tin
trạm tưới điện
trạm xe
trạm xá
trạm y tế
trạm điều khiển không lưu
trạm điện thoại
trạm điện thoại trung kế
trạng chỉ
trạng mạo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/2 5:22:31