请输入您要查询的越南语单词:
单词
gian xảo
释义
gian xảo
刁; 刁滑; 刁钻; 狡 <狡猾。>
chơi đểu; giở trò gian xảo
放刁。
mưu kế gian xảo.
狡计。
刁悍 <狡猾凶狠。>
奸猾 <(奸滑)。诡诈狡猾。>
狡诈; 诡诈 <狡猾奸诈。>
权诈 <奸诈。>
贼心 <做坏事的念头; 邪心。>
诡谲 <诡诈。>
书
狡黠; 狡狯 <狡诈。>
随便看
bạt hồn bạt vía
bạt mạng
bạt ngàn
bánh lái
bánh lái độ cao
bánh lệch tâm
bánh mài
bánh màn thầu
bánh mì
bánh mì hấp
bánh mướt
bánh mật
bánh mứt
bánh nguyên tiêu
bánh ngô
bánh ngọt
bánh nhân đậu
bánh nướng
bánh nướng có nhân
bánh nướng nhân mứt
bánh nướng áp chảo
bánh pháo
bánh phồng
bánh phở
bánh pít-za
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/9 1:25:06