请输入您要查询的越南语单词:
单词
ăn quà
释义
ăn quà
吃嘴; 吃零嘴 <吃零食。也说吃零嘴。>
零食; 零嘴; 杂食 <正常饭食以外的零星食品。>
không ăn quà vặt là thói quen tốt.
不吃零食是好习惯。
随便看
sơn xì
sơn ăn
Sơn Đông mãi võ
sơn đậu căn
sơn đỏ
sơn động
sơ qua
sơ sinh
sơ suất
sơ sót
sơ sơ
sơ sẩy
sơ tang
sơ thí
sơ thẩm
sơ tán
sơ tình
sơ tốc
sơ xuất
sơ đẳng
sơ đồ
sơ đồ bố trí
sơ đồ cấu tạo máu
sơ đồ mạch điện
sơ đồ phác thảo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 10:56:06