请输入您要查询的越南语单词:
单词
bao vây tiêu diệt
释义
bao vây tiêu diệt
包剿 <包围剿灭。>
聚歼 <把敌人包围起来彻底消灭。>
围歼 <包围起来歼灭。>
bao vây tiêu diệt quân địch.
围歼敌军。
随便看
đoàn tụ
đoàn tụ sum vầy
đoàn viên
đoàn văn công
đoàn xe
đoàn xiếc
đoàn đại biểu
đoàn đội
đoá
đoá hoa
đoá hoa giao tiếp
đoái
đoái công chuộc tội
đoái hoài
đoái nghĩ
đoái thương
đoái trông
đoái tưởng
đoái tội lập công
đoái xin
đoán
đoán chắc
đoán chừng
đoán chữ
đoán câu đố
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/30 2:10:42