请输入您要查询的越南语单词:
单词
dịch gà toi
释义
dịch gà toi
鸡霍乱 <鸡的一种急性传染病, 病原体是鸡霍乱杆菌, 症状是体温增高, 排稀粪, 有时带血, 鸡冠青紫色, 不吃食。>
随便看
điệu cao
điệu chậm
điệu cung
điệu hát
điệu hát dân gian
điệu hát Dực Dương
điệu hát kể
điệu hát sênh
điệu hát sênh miền nam
điệu hát thịnh hành
điệu hò
điệu hổ ly sơn
điệu múa
điệu múa ba-lê
điệu múa bá vương tiên
điệu múa nghê thường
điệu nhạc
điệu nhảy clacket
điệu polka
điệu pôn-ka
điệu rum-ba
điệu Sênh Hà Bắc
điệu Sênh Hà Nam
điệu thấp
điệu trưởng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/24 13:54:43