请输入您要查询的越南语单词:
单词
dịch gà toi
释义
dịch gà toi
鸡霍乱 <鸡的一种急性传染病, 病原体是鸡霍乱杆菌, 症状是体温增高, 排稀粪, 有时带血, 鸡冠青紫色, 不吃食。>
随便看
Cố thêu
cốt hơi
cố thể
cố thể triều
cố thể xoay tròn
cố thủ
cốt khuôn
cốt khí
cốt lõi
cốt mìn
cốt ngạnh
cốt nhất
cốt nhục
cốt nhục tử sinh
cốt-pha
cốt phải
cố tri
cố tránh
cốt sắt
cốt thiết
cốt thép
cốt toái bổ
cốt tre
cốt truyện
cốt trào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/22 10:54:04