请输入您要查询的越南语单词:
单词
dịch gà toi
释义
dịch gà toi
鸡霍乱 <鸡的一种急性传染病, 病原体是鸡霍乱杆菌, 症状是体温增高, 排稀粪, 有时带血, 鸡冠青紫色, 不吃食。>
随便看
chào xào
chào xã giao
chào đáp lễ
chào đón
chào đội ngũ
chào đời
chà và
chà xát
chày
chày cối
chày gỗ
chày kình
chày máy
chày đá
chà đạp
chà đạp lên cái đẹp
chá
chác
chác tai
chác óc
chái
chái nhà
chái sau
chán
chán bứ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/9 4:47:09