请输入您要查询的越南语单词:
单词
dịch gà toi
释义
dịch gà toi
鸡霍乱 <鸡的一种急性传染病, 病原体是鸡霍乱杆菌, 症状是体温增高, 排稀粪, 有时带血, 鸡冠青紫色, 不吃食。>
随便看
cáo bệnh
cáo chung
cáo chết ba năm đầu quay về núi
cáo cấp
cáo cỏ
cáo gian
cáo già
cáo giác
cáo giả oai hùm
cáo hưu
cáo hồi
cáo khước
cáo lui
cáo lão
cáo lông đỏ
cáo lỗi
cáo lửa
cáo mượn oai hùm
cáo mật
cáo mệnh
cáo oan
cáo phó
cáo quan
cáo say
cáo tang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/25 16:02:40