请输入您要查询的越南语单词:
单词
dịch dạ dày
释义
dịch dạ dày
胃液 <胃腺分泌出来的液体, 呈酸性, 无色透明, 主要含有胃蛋白酶、盐酸和黏液。有消化食物和杀菌的作用。>
随便看
vì vậy
vì đâu
vì đại nghĩa không quản người thân
vì đạo nghĩa căm giận liều thân
ví
vía
vía van
ví bằng
vích
Vích-to-ri-a
ví chăng
ví da
ví dầu
tơ bông
tơ duyên
tơ hoá học
tơ huyết
tơ hào
tơ hồng
tơi
tơi bời tan tác
tơi tả
tơ liễu
tơ lòng
tơ lụa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/11 23:12:34