请输入您要查询的越南语单词:
单词
đúng hạn
释义
đúng hạn
按时 <按期。按照规定的时间。>
hoàn thành đúng hạn
按时完成。
到位 <到达适当的位置或预定的地点。>
如期 <按照期限。>
hoàn thành đúng hạn.
如期完成。
应时 <符合规定时间。>
随便看
thằng vô lại
thằng xích
thằng ăn trộm
thằng điếc cười thằng câm
thằng đần
thằng đểu
thằng đểu cáng
thằng ẻo ọt
thằn lằn
thẳm
thẳm thẳm
thẳng
thẳng bon
thẳng băng
thẳng cánh cò bay
thẳng cẳng
thẳng cứng
thẳng duỗi
thẳng góc
thẳng một mạch
thẳng phép
thẳng ruột ngựa
thẳng suốt
thẳng tay
thẳng tay chém giết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/7 5:27:54