请输入您要查询的越南语单词:
单词
ung nhọt
释义
ung nhọt
疽 <中医指局部皮肤肿胀坚硬而皮色不变的毒疮。>
疠 <瘟疮。>
痈 <皮肤和皮下组织化脓性的炎症, 病原体是葡萄球菌, 多发生在背部或项部, 症状是局部红肿, 形成硬块, 表面有许多脓泡, 有时形成许多小孔, 呈筛状, 非常疼痛, 常引起发烧、寒战等, 严重时并发败血症。>
随便看
cần trục tháp
cần tây
cần vương
cần vận chuyển
cần vụ
cần yếu
cần ăng-ten
cần đánh điện báo
mùa thịnh vượng
mùa trổ hoa
mùa vụ
mùa xuân
mùa xuân ra hoa, mùa thu kết quả
mùa ít khách
mùa đánh cá
mùa đông
mùa đông giá lạnh
mùa đông giá rét
mùa đông khắc nghiệt
mùa đông lạnh lẽo
mùa đông rãnh rỗi
mùa đông và mùa hạ
mùa đắt hàng
mùa ế hàng
mù chữ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 0:17:33