请输入您要查询的越南语单词:
单词
người giỏi
释义
người giỏi
好手 <精于某种技艺的人; 能力很强的人。>
chị ấy là người giỏi về mọi mặt.
她各方面都是一把好手。
好样儿的 <有骨气、有胆量或有作为的人。>
能人 <指在某方面才能出众的人。>
书
巨匠 <泛称在科学或文学艺术上有极大成就的人。>
随便看
múa gậy hoa
múa hát
múa hát tưng bừng
múa lưỡi
múa may
múa may quay cuồng
múa mày múa mắt
múa máy
múa mép
múa mép khua môi
múa môi
múa mỏ
múa quả cầu lửa
múa rìu qua mắt thợ
múa rìu trước cửa nhà Lỗ Ban
múa rối
múa sư tử
múa tay múa chân
múa trống
múa võ
múa với dải lụa
múa đao
múa đơn
múa ương ca
múc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/20 23:06:07