请输入您要查询的越南语单词:
单词
người giỏi
释义
người giỏi
好手 <精于某种技艺的人; 能力很强的人。>
chị ấy là người giỏi về mọi mặt.
她各方面都是一把好手。
好样儿的 <有骨气、有胆量或有作为的人。>
能人 <指在某方面才能出众的人。>
书
巨匠 <泛称在科学或文学艺术上有极大成就的人。>
随便看
nhân chứng
nhân chứng sống
nhân cách
nhân cách hoá
nhân công
nhân công và vật liệu
nhân cơ hội
nhân của hạt giống
nhân danh
nhân duyên
nhân duyên mỹ mãn
nhân dân
nhân dân trong nước
nhân dân tệ
nhân dịp
nhân gian
nhân giống
nhâng nháo
nhân hoà
nhân hoạ
nhân huynh
nhân hạt thông
nhân hậu
nhân khi
nhân khi cao hứng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/30 9:49:41