请输入您要查询的越南语单词:
单词
United Arab Emirates
释义
United Arab Emirates
阿拉伯联合酋长国 <阿拉伯联合酋长国, 特鲁希尔阿曼阿拉伯半岛东面的一个国家, 在波斯湾和阿曼湾旁的7个酋长国的联邦。1971年由前土鲁·阿曼构成, 这样称谓是由于这些酋长国通过大不列颠在1820、1839、1853和1892年签定的条约联合的, 阿布扎比是首都。人口2, 484, 818 (2003)。>
随便看
trại ấp
trạm
trạm biến điện
trạm báo bão
trạm bơm
trạm Công an
trạm cấp cứu
trạm cứu thương
trạm dịch
trạm dừng
trạm dừng chân
trạm gác biên giới
trạm không gian
trạm kiểm soát
trạm kế tiếp
trạm lương thực
trạm máy kéo
trạm máy móc
trạm nghỉ chân
trạm năng lượng nguyên tử
trạm phu
trạm phòng dịch
trạm quan sát
trạm thu thuế
trạm thu thuế ở biên giới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/10 22:58:59