请输入您要查询的越南语单词:
单词
uy danh
释义
uy danh
声威; 威棱 <名声和威望。>
uy danh lừng lẫy.
声威大震。
威名 <因有惊人的力量或武功而得到的很大的名望。>
uy danh lẫy lừng
威名天下扬。 威望 <声誉和名望。>
随便看
kho chìm
kho chứa
kho chứa xương
kho của nhà trời
kho dầu
cơ binh
cơ biến
cơ bàng quang
cơ bản
cơ bản giống nhau
cơ bắp
cơ bụng
cơ chất
cơ chế
cơ chừng
cơ cùng
cơ cấu
cơ cấu bên trong
cơ cấu chồng chất
cơ cấu cán bộ
cơ cấu học
cơ cấu tổ chức
cơ cực
cơ duyên
cơ giới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/16 21:50:01