请输入您要查询的越南语单词:
单词
uy danh
释义
uy danh
声威; 威棱 <名声和威望。>
uy danh lừng lẫy.
声威大震。
威名 <因有惊人的力量或武功而得到的很大的名望。>
uy danh lẫy lừng
威名天下扬。 威望 <声誉和名望。>
随便看
dết
dế than
dế và kiến
dềnh dàng
dễ
dễ bàn
dễ bàn bạc
dễ bán
dễ bảo
dễ bể
dễ bị
dễ chỉ huy
dễ chịu
dễ coi
dễ cáu
dễ có
dễ cảm
dễ dàng
dễ dàng chóng vánh
dễ dàng sai khiến
dễ dàng sụp đổ
dễ dãi
dễ ghét
dễ giật mình
dễ gì
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/11 13:50:27