请输入您要查询的越南语单词:
单词
dễ bàn bạc
释义
dễ bàn bạc
好说话儿 <指脾气好, 容易商量、通融。>
anh ấy rất dễ bàn bạc, chỉ cần anh đi thôi.
他这人好说话儿, 你只管去。
随便看
lấy được
lấy đề tài
lấy độc trị độc
lấy độ ấm
lấy ơn báo oán
lầm
lầm bầm
lầm dầm
lầm lì
lầm lì khó hiểu
lầm lạc
lầm lầm
lầm lẫn
lầm lỗi
lầm lỗi nhỏ
lầm lỗi trước kia
lầm lội
lầm lộn
lầm lỡ
lầm lỳ
lầm nhầm
lầm rầm
ngầm chiếm
ngầm chiếm đoạt
ngầm chế giễu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 2:37:45