请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồ bản
释义
đồ bản
图本。
地图 <说明地球表面的事物和现象分布情况的图, 上面标着符号和文字, 有时也着上颜色。>
随便看
giặt gịa
giặt hồ
giặt khô
giẹo
giẹo đường
giẹp
giẹp lép
giẹt
giẻ
giẻ cùi
giẻ lau
giẻ lau bảng
giẻ lau nhà
giẻ rách
giẽ giun
giếng
giếng bơm
giếng chìm
giếng chứa nước
giếng chứa nước sông
giếng cạn
giếng cạn không sóng
giếng dầu
giếng hút nước
giếng khoan
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 17:52:13