请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồ kim khí
释义
đồ kim khí
大五金 <比较粗大的金属材料的统称, 如铁锭、钢管、铁板等。>
随便看
chòm sao thất nữ
chòm sao Đại hùng
chòm tiêu
chòm tiểu hùng
chòm xóm
chòm đại cẩu
chòn chọt
chòng
chòng chành
chòng chọc
chòng ghẹo
chó
chó biển
chó béc-giê
chó bông
chóc
chó chê mèo lắm lông
chó chê mèo mửa
chó chết
chó chết chủ
chóc ngóc
chó con
chó cái
chó cò
chó có váy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/13 22:55:51