请输入您要查询的越南语单词:
单词
biệt đãi
释义
biệt đãi
另眼相看 ; 优待 <用另一种眼光看待, 多指看待某个人(或某种人)不同于一般。>
随便看
thất thiệt
thất thoát
thất thu
thất thân
thất thường
thất thất lục bát
thất thần
thất thế
thất thểu
thất thố
thất thời
thất thủ
thất tinh
thất tiết
thất trinh
thất truyền
thất trách
thất trận
thất tuyệt
thất tuần
thất tán
thất tình
thất tín
thất tịch
thất vọng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/8 1:11:29