请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiêu tiền như nước
释义
tiêu tiền như nước
大手大脚 <形容花钱、用东西没有节制。>
挥霍; 踢蹬; 踢腾 <任意花钱。>
挥金如土 <形容任意挥霍钱财, 毫不在乎。>
一掷千金 <原指赌博时下一次注就多达千金, 后用来形容任意挥霍钱财。>
随便看
cách nhau
cách nhiệt
cách nhìn
cách nhật
cách niên
cách nói
cách nói sẵn có
cá cho mèo ăn
cách phiên âm Hán ngữ
cách phục sức
cách quãng
cách suy nghĩ
cách thuỷ
cách thông thường
cách thức
cách thức chuẩn
cách thức cố hữu
cách thức lỗi thời
cách thức tiêu chuẩn
cách tiến hành
cách tra chữ
cách trái ngược
cách trở
cách trừ
cách tuyệt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/9 4:13:15