请输入您要查询的越南语单词:
单词
xanh xám
释义
xanh xám
菜青 <绿中略带灰黑的颜色。>
蜡白 <(脸)没有血色; 煞白。>
铁青 <青黑色。多形容人恐惧、盛怒或患病时发青的脸色。>
随便看
dược
dược cao
dược dược dục thí
dược hoàn
dược học
dược khoa
dược liệu
dược liệu chưa bào chế
dược liệu thô
dược lý
dược nông
dược phòng
dược phương
dược phẩm
dược sĩ
dược sư
dược thuỷ
dược thảo
dược tá
dược tán
dược tính
dược tễ
dược tửu
dược vật
dượng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 19:34:41