请输入您要查询的越南语单词:
单词
dượng
释义
dượng
姑丈; 姑夫 ; 姑父 ; 姑爹 <姑母的丈夫。> chồng cô.
姨夫 ; 姨父 ; 姨丈 <姨母的丈夫。> chồng của dì.
继父。<妇女带着子女再嫁, 再嫁的丈夫是她原有的子女的继父>
dượng ghẻ
随便看
tại ngoại
tại ngũ
tại sao
tại sao không
tại thất
tại triều
tại vì
tại vị
tại đào
tại đâu
tại đây
tại đó
tạ khách
tạ khước
tạ lăn
tạ lễ
tạ lỗi
tạm
tạm bàn
tạm bổ
tạm bợ
tạm chi
tạm chấp nhận
tạm dụng
tạm dừng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 17:39:44