请输入您要查询的越南语单词:
单词
dượng
释义
dượng
姑丈; 姑夫 ; 姑父 ; 姑爹 <姑母的丈夫。> chồng cô.
姨夫 ; 姨父 ; 姨丈 <姨母的丈夫。> chồng của dì.
继父。<妇女带着子女再嫁, 再嫁的丈夫是她原有的子女的继父>
dượng ghẻ
随便看
lục đạo
lục địa
từ xưa đến nay
từ xưa đến nay chưa hề có
từ ái
từ ít dùng
từ đa nghĩa
từ đa âm tiết
từ điển
từ điển bách khoa
từ điển chuyên đề
từ điển sống
từ điển vận thơ
từ điệu
từ đuôi đến đầu
từ đó
từ đông sang tây
từ đơn
từ đơn hình vị
từ đơn âm
từ đơn âm tiết
từ đường
từ đấy
từ đầu
từ đầu chí cuối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 12:07:56