请输入您要查询的越南语单词:
单词
dược tửu
释义
dược tửu
药酒。<用药材浸制的酒。如治疗风湿病、筋骨痛的虎骨酒等。>
rượu thuốc
随便看
kiệt sức khản giọng
Kiệt, Trụ
kiệt tác
kiệu bát công
kiệu hoa
kiệu leo núi
kiệu phu
kiệu tay
kiệu thồ
kiệu đi núi
Kobe
Kon Tum
Krýp-tô-rum
Kuala Lumpur
ku-lun
Kuwait
Kw
ky
ky cóp
ky cóp cho cọp ăn
Kyoto
Kyushu
kè
kè bảo vệ
kè chữ đinh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 10:07:48