请输入您要查询的越南语单词:
单词
tân đại lục
释义
tân đại lục
新大陆 <美洲的别称。因为它是到十五世纪以后才由欧洲人殖民的, 所以叫新大陆。>
随便看
giá mục
gián
gián cách
giáng
giáng châu
giáng chức
giáng cấp
giáng hiện
giáng hoạ
giáng một gậy chết tươi
giáng một gậy vào đầu
giáng phúc
giáng sinh
giáng thể
giáng trả
giáng trả lại
giáng trần
giáng xuống trần
giáng đòn phủ đầu
giá ngạch
giá ngự
gián hoặc
giá nhuận bút
giá nhà nước
giá như
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 5:22:50