请输入您要查询的越南语单词:
单词
sỉ nhục
释义
sỉ nhục
耻; 耻辱; 诟; 垢 <声誉上所受的损害; 可耻的事情。>
điều sỉ nhục lớn.
奇耻大辱。
玷辱 <使蒙受耻辱。>
挤兑 <贬低(人); 看不起; 嘲讽挖苦。。>
Họ sỉ nhục tôi, nói là tôi chẳng làm nên trò trống gì
他们挤兑我, 说我什么事都干不了。 坍台 <丢脸; 出丑。>
侮辱; 僇 <使对方人格或 名誉受到损害, 蒙受耻辱。>
随便看
dần dần mất hẳn
dần dần từng bước
dần từng bước
dầu
dầu bôi trơn
dầu bôi tóc
dầu bông
dầu bơm gió
dầu bạc hà
dầu bốc hơi
dầu cao Vạn Kim
dầu chuối
dầu cháo quẩy
dầu chá quẩy
dầu chè
dầu chạy máy
dầu chải tóc
dầu chống mục
dầu cá
dầu cách điện
dầu cánh kiến trắng
dầu cá viên
dầu cù là
dầu cải
dầu dãi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 16:37:26