请输入您要查询的越南语单词:
单词
Bulgaria
释义
Bulgaria
保加利亚 <保加利亚欧洲东南部的一个国家, 位于黑海岸边。于公元6世纪由斯拉夫人建立, 14世纪末至20世纪被受土耳其统治, 索非亚是其首都及最大城市。人口8, 960, 679。>
随便看
dây
dây an toàn
dây ba
dây bao sáp
dây buộc
dây buộc hàng
dây buộc thuyền
dây buộc tên
dây buộc tóc
dây buộc tất
dây buộc vớ
dây buộc đầu ngựa
dây buộc ấn tín
dây bí đao
dây bò lan
dây bòng xanh
dây bươm bướm
dây bầu
dây bận
dây bằng rơm
dây bằng rạ
dây bọc
dây bọc cao-su
dây bọc kim
dây bọc kẽm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:18:49