请输入您要查询的越南语单词:
单词
bội ước
释义
bội ước
背信弃义 <指不守信用, 抛弃道义。>
背约; 负约 <违背以前的约定; 失信。>
毁约 <撕毁共同商定的协议、条约、合同等。>
破约 <不遵守共同订立的条文或预先的约定。>
随便看
xi đen
xi đánh giầy
xiếc
xiếc khỉ
xiếc miệng
xiếc mô-tô
xiếc thú
xiếc xe đạp
xiếc động vật
xiếc ảo thuật
xiết
xiết bao
xiết chặt
xiềng
xiềng chân
xiềng tay
xiềng xích
xiểm
xiểm mỵ
xiểng liểng
xiểng niểng
xiển minh
xiển thuật
xo
xoa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 7:23:55