请输入您要查询的越南语单词:
单词
bộ máy
释义
bộ máy
机构; 机组 <由几种不同机器组成的一组机器, 能够共同完成一项工作。如汽轮机、发电机和其它附属设备组成汽轮发电机组。>
器官 <构成生物体的一部分, 由数种细胞组织构成, 能担任某种独立的生理机能, 例如由上皮组织、结缔组织等构成的, 有泌尿机能的肾脏。>
机器。
随便看
hội chứng gan và thận
hội chữ thập đỏ
hội công
hội diễn
hội dâng hương
hội giúp nhau
hội hoa
hội hoa xuân
hội hoạ
hội hoạ phương Tây
hội hát
hội hè
hội hè đình đám
hội học thuật
hội họp
hội họp long trọng
hội họp lớn
hội Hồng thập tự
hội hợp danh
hội hợp thiện
hội kiến
hội kín
hội liên hiệp
hội liên hiệp công thương
hội liên hiệp công thương nghiệp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 18:50:53