请输入您要查询的越南语单词:
单词
vang dội
释义
vang dội
驰名 <声名传播得很远。也说驰誉。>
浮荡 <飘荡。>
高昂 <(声音、情绪)向上高起。>
tiếng hát trên quảng trường ngày càng vang dội
广场上的歌声愈来愈高昂。 轰然 <形容大声。>
哄然 <形容许多人同时发出声音。>
洪亮; 洪大 <(声音)大; 响亮。>
回荡 <(声音等)来回飘荡。>
震动 <(重大的事情、消息等)使人心不平静。>
响亮 < (声音)宏大。>
tiếng hát vang dội.
歌声响亮。
随便看
kém hơn thế nữa
kém mồm kém miệng
kém một bậc
kém một chút
kém năng lực
kém phát triển
kém sắc
kém thua
kém thông minh
kém thú vị
kém thăng bằng
kém vui
kém văn hoá
kém vẻ
kém xa
kén
kén chọn
kén chồng
kén cá chọn canh
kén dâu
kén lựa
kén rể
kén tằm
kén vợ
kén vợ kén chồng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/7 13:40:46