请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiếp thu
释义
tiếp thu
采纳; 接; 接受; 感受; 衔 <对事物容纳而不拒绝。>
tiếp thu ý kiến của quần chúng
采纳群众的意见。
接收 <根据法令把机构, 财产等拿过来。>
khiêm tốn tiếp thu phê bình.
虚心接受批评。
领会 <领略事物而有所体会。>
nghiêm túc tiếp thu tinh thần của văn kiện.
认真领会文件的精神。
随便看
cùng khiêng
cùng khoá
cùng khốn
cùng khổ
cùng kiệt
cùng kế
Cùng Lai
cùng loài
chuyện ngồi lê đôi mách
chuyện ngồi lê đôi mách, chuyện con cà con kê
chuyện ngụ ngôn
chuyện nhà
chuyện nhà chuyện cửa
chuyện nhân gian
chuyện nhảm
chuyện nhảm nhí
chuyện nhỏ
chuyện nhỏ nhặt không đáng kể
chuyện nhỏ xé ra to
chuyện phiếm
chuyện phong nhã
chuyện phòng the
chuyện qua rồi
chuyện quái dị
chuyện quá khứ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/25 7:52:55