请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiếp thu
释义
tiếp thu
采纳; 接; 接受; 感受; 衔 <对事物容纳而不拒绝。>
tiếp thu ý kiến của quần chúng
采纳群众的意见。
接收 <根据法令把机构, 财产等拿过来。>
khiêm tốn tiếp thu phê bình.
虚心接受批评。
领会 <领略事物而有所体会。>
nghiêm túc tiếp thu tinh thần của văn kiện.
认真领会文件的精神。
随便看
chúc thọ trước ngày sinh
chúc tất niên
chúc tết
chúc tụng
chúc từ
chú cước
chú cẩn cô nhi
chú dưỡng
rộng lượng
rộng lớn bao la
rộng mở
rộng rãi
rộng rãi bằng phẳng
rộng rãi sáng sủa
rộng xét
rộng đường ngôn luận
rộn ràng nhộn nhịp
rộn rã
rộp
rột rạt
rột rột
rớ
rớm
rớm rớm
rớt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/22 2:40:24