请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 tiếp thu
释义 tiếp thu
 采纳; 接; 接受; 感受; 衔 <对事物容纳而不拒绝。>
 tiếp thu ý kiến của quần chúng
 采纳群众的意见。
 接收 <根据法令把机构, 财产等拿过来。>
 khiêm tốn tiếp thu phê bình.
 虚心接受批评。
 领会 <领略事物而有所体会。>
 nghiêm túc tiếp thu tinh thần của văn kiện.
 认真领会文件的精神。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 17:00:00