请输入您要查询的越南语单词:
单词
đề tài
释义
đề tài
话题 <谈话的中心。>
题材 <构成文学和艺术作品的材料, 即作品中具体描写的生活事件或生活现象。>
đề tài lịch sử
历史题材
đề tài mới mẻ
题材新颖
随便看
xàng xàng
xành xạch
xà nhà
xào
xào lăn
xào lại
xào nấu
xào rau
xào tái
xào xáo
xào xạc
xà phòng
xà phòng hoá
xà phòng thuốc
xà phòng thơm
xà-rông
xà treo
xà tích
xàu
xàu mặt
xà xẻo
xà ích
xà đôi
xà đơn
xá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/29 0:37:38