请输入您要查询的越南语单词:
单词
đề tài
释义
đề tài
话题 <谈话的中心。>
题材 <构成文学和艺术作品的材料, 即作品中具体描写的生活事件或生活现象。>
đề tài lịch sử
历史题材
đề tài mới mẻ
题材新颖
随便看
từ ghép
từ giã
từ hiếm dùng
từ hoá
từ huấn
từ hàm nghĩa xấu
từ hàn
từ hành
từ hôn
từ hải
từ hội
từ hợp thành
từ khi
từ Khoái trở đi
từ khu
từ khúc
từ khước
từ kế
từ linh
từ loại
từ luật
từ láy
từ lâm
từ lâu
từ lóng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 20:26:17