请输入您要查询的越南语单词:
单词
buôn lậu
释义
buôn lậu
贩私 <贩卖私货。>
nghiêm khắc lên án hoạt động buôn lậu.
严厉打击贩私活动。
走私 <违反海关法规, 逃避海关检查, 非法运输货物进出国境。>
buôn lậu chất có hại.
走私毒品
hoạt động buôn lậu
走私活动
随便看
bột ngọt
bột nhào
bột nhám
bột nhồi
bột nuôi trẻ
bột nước
bột nếp
bột nổi
bột nở
bột phát
bột phòng rỉ
bộ tránh sét
bộ trưởng
bộ trưởng không bộ
bột sam
bột súng
bột sơn
bột sữa
bột than đá
bột thay sữa
bột thuốc
bột thuỷ tinh
bột tre
bột trà dầu
bột trứng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 22:51:13