请输入您要查询的越南语单词:
单词
buôn lậu
释义
buôn lậu
贩私 <贩卖私货。>
nghiêm khắc lên án hoạt động buôn lậu.
严厉打击贩私活动。
走私 <违反海关法规, 逃避海关检查, 非法运输货物进出国境。>
buôn lậu chất có hại.
走私毒品
hoạt động buôn lậu
走私活动
随便看
dân ước luận
dâu
dâu bể
dâu cả
dâu da
dâu gia
dâu phụ
dâu rể
dâu tây
dây
dây an toàn
dây ba
dây bao sáp
dây buộc
dây buộc hàng
dây buộc thuyền
dây buộc tên
dây buộc tóc
dây buộc tất
dây buộc vớ
dây buộc đầu ngựa
dây buộc ấn tín
dây bí đao
dây bò lan
dây bòng xanh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/25 3:53:44