请输入您要查询的越南语单词:
单词
buôn lậu
释义
buôn lậu
贩私 <贩卖私货。>
nghiêm khắc lên án hoạt động buôn lậu.
严厉打击贩私活动。
走私 <违反海关法规, 逃避海关检查, 非法运输货物进出国境。>
buôn lậu chất có hại.
走私毒品
hoạt động buôn lậu
走私活动
随便看
kinh ngạc vui mừng
kinh niên
kinh phong
kinh phí
kinh phí chiến tranh
kinh phí hoạt động
kinh phí nhà nước
kinh phí đầu tư
kinh Phật
kinh phục
kinh qua
kinh sư
kinh sợ
kinh, sử, tử, tập
kinh thi
kinh thiên động địa
kinh thành
kinh thánh
kinh thư
kinh thường
kinh truyện
kinh truyện thánh hiền
kinh trập
kinh tuyến
kinh tuyến Greenwich
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 20:01:26