请输入您要查询的越南语单词:
单词
đưa vào sử dụng
释义
đưa vào sử dụng
开通 <交通, 通讯等线路开始使用。>
hôm qua mạng lưới vệ tinh thông tin quốc nội đã bắt đầu được đưa vào sử dụng.
国内卫星通信网昨天开通。
quốc lộ này đã xong rồi, đồng thời được đưa vào sử dụng.
这条公路已经竣工并开通使用。
随便看
lính tuần
lính tình nguyện
lính tôm tướng cua
lính tải thương
lính tập
lí nhí
lính đoan
lính đào ngũ
lính đánh thuê
lính đánh xe
lính đặc chủng
líp
lít
lít nhít
Lít-va
líu
líu díu
líu la líu lo
líu lo
líu lô
líu lưỡi
líu nhíu
líu quíu
líu ríu
lò
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/29 7:46:04