请输入您要查询的越南语单词:
单词
đưa vào sử dụng
释义
đưa vào sử dụng
开通 <交通, 通讯等线路开始使用。>
hôm qua mạng lưới vệ tinh thông tin quốc nội đã bắt đầu được đưa vào sử dụng.
国内卫星通信网昨天开通。
quốc lộ này đã xong rồi, đồng thời được đưa vào sử dụng.
这条公路已经竣工并开通使用。
随便看
ươm cây
ươm giống
ươm mạ
ươm tơ
ươn
ương
ương bướng
ương ca
ương cây
ương cầu
ương dở
ương giống
ương gàn
ương hột
ương mạ
ương ngạnh
ương ách
ương ương dở dở
ươn hèn
ươn mình
ươn thối
ươn ướt
ước
ước ao
ước chừng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/13 19:08:14