请输入您要查询的越南语单词:
单词
buốt
释义
buốt
刺骨; 砭 <古代用石针扎皮肉治病。>
gió lạnh buốt xương
冷风砭骨
冰 <因接触凉的东西而感到寒冷。>
mới đến Trung Thu, nước sông đã hơi buốt chân rồi
刚到中秋, 河水已经有些冰腿了。
疼痛; 刺痛。
随便看
vì
vì chuyện nhỏ mà bỏ việc lớn
vì chưng
vì cái gì
vì cầu
vì cớ gì
vì lẽ gì
vì lẽ đó
vì lợi ích riêng
vì mục đích nào đó
vì nghĩa quên mình
vì nể
vì rằng
vì sao
vì sao khổng lồ
vì thế
vì tôi người chết
vì việc công, quên việc riêng
vì việc nước quên tình nhà
vì vèo
vì vậy
vì đâu
vì đại nghĩa không quản người thân
vì đạo nghĩa căm giận liều thân
ví
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/9 7:31:56