请输入您要查询的越南语单词:
单词
buốt
释义
buốt
刺骨; 砭 <古代用石针扎皮肉治病。>
gió lạnh buốt xương
冷风砭骨
冰 <因接触凉的东西而感到寒冷。>
mới đến Trung Thu, nước sông đã hơi buốt chân rồi
刚到中秋, 河水已经有些冰腿了。
疼痛; 刺痛。
随便看
đánh thằng chết rồi
đánh thẳng
đánh thẳng một mạch
đánh thọc sườn
đánh thốc
đánh thức
đánh thứ tự
đánh tiêu diệt
đánh tiêu hao
đánh tiếng
đánh tiếp viện
đánh toả ra
đánh trong ngõ
đánh trong phố
đánh trong thôn
đánh truy kích
đánh tráo
đánh trúng
đánh trượt
đánh trả
đánh trả lại
đánh trận
đánh trận địa
đánh trống bỏ dùi
đánh trống khua mõ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/26 9:35:13