请输入您要查询的越南语单词:
单词
đường chỉ
释义
đường chỉ
针脚 <衣物上针线的痕迹。>
trên chiếc áo bông có những đường chỉ.
棉袄上面有一道一道的针脚。
tìm đầu mối của sự việc; lần theo đường chỉ tìm mối chỉ.
顺着线头找针脚(比喻寻找事情的线索)。
随便看
vịn
vịn cành bẻ
vị ngon
vị ngã
vị ngữ
vịnh
vịnh Ba Tư
vịnh Giao Châu
vịnh ngâm
vịnh Péc-xích
vịnh thơ
vị nhân
vịn vào
vị nể
vị quan
vị sao
vị sư tiếp khách
vịt
vịt bầu
vịt Bắc kinh
vịt con
vịt dầu
vịt giời
vị tha
vị tha chủ nghĩa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 13:31:14