请输入您要查询的越南语单词:
单词
đường chỉ
释义
đường chỉ
针脚 <衣物上针线的痕迹。>
trên chiếc áo bông có những đường chỉ.
棉袄上面有一道一道的针脚。
tìm đầu mối của sự việc; lần theo đường chỉ tìm mối chỉ.
顺着线头找针脚(比喻寻找事情的线索)。
随便看
hàng xã
hàng xén
hàng xóm
ký kết
ký kết hiệp ước
ký kết ngầm
ký ngụ
ký nhận
ký ninh
ký phát
ký phê chuẩn
ký phụ
ký quỹ
ký sinh
ký sinh trùng
ký ta
ký thay
ký thác
ký tên
ký tên vào bản khẩu cung
ký túc
ký túc xá
ký tắt
ký tự
ký vãng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 20:24:51