请输入您要查询的越南语单词:
单词
đường chỉ
释义
đường chỉ
针脚 <衣物上针线的痕迹。>
trên chiếc áo bông có những đường chỉ.
棉袄上面有一道一道的针脚。
tìm đầu mối của sự việc; lần theo đường chỉ tìm mối chỉ.
顺着线头找针脚(比喻寻找事情的线索)。
随便看
họ đương
họ đạo
họ Ưng
họ Ấn
họ Ất
họ Ốc
họ Ỷ
hỏi
hỏi cung
hỏi dò
hỏi dồn
hỏi gạn
hỏi gặng
hỏi han
hỏi han tìm kiếm
hỏi han ân cần
hỏi lại
hỏi mua
hỏi mượn
hỏi một đằng, trả lời một nẻo
hỏi ngắn han dài
hỏi thăm
hỏi thăm sức khoẻ
hỏi thử
hỏi tiền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:50:34