请输入您要查询的越南语单词:
单词
đường chỉ
释义
đường chỉ
针脚 <衣物上针线的痕迹。>
trên chiếc áo bông có những đường chỉ.
棉袄上面有一道一道的针脚。
tìm đầu mối của sự việc; lần theo đường chỉ tìm mối chỉ.
顺着线头找针脚(比喻寻找事情的线索)。
随便看
tiện dùng
tiện dịp
tiện lợi
tiện nghi
tiện tay
tiện thể
tiện thể kết bạn
tiện thể nhắn tin
tiện việc
tiện đường
tiện độc
tiệp
tiệp dư
tiệp trạng thể
tiệt
to
toa
toa bằng
toa chở nặng
toa chở xỉ than
toa công vụ
toa cần trục
toa hàng
toa hành khách
toa hành lý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 4:52:39